Tìm hiểu thêm về từ này
Normalerweise
Trạng từ này diễn tả những việc xảy ra theo đúng trình tự hoặc dự định bình thường. Nó giúp phân biệt giữa thói quen thông lệ và những trường hợp ngoại lệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Normalerweise trinke ich Tee.
Thông thường tôi uống trà.
Wir gehen normalerweise früh schlafen.
Chúng tôi thông thường đi ngủ sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.