🔢
Số
A0 · Người mới bắt đầu
15 thẻ
Số đếm trong tiếng Đức từ không đến một nghìn
0️⃣
Null Không
1️⃣ Eins Một
✌️ Zwei Hai
🕒 Drei Ba
4️⃣ Vier Bốn
5️⃣ Fünf Năm
6️⃣ Sechs Sáu
8️⃣ Acht Tám
9️⃣ Neun Chín
🔟 Zehn Mười
2️⃣0️⃣ Zwanzig Hai mươi
3️⃣ Dreißig Ba mươi
4️⃣0️⃣ Vierzig Bốn mươi
5️⃣0️⃣ Fünfzig Năm mươi
🔢 Tausend Nghìn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.