Tìm hiểu thêm về từ này
La belle-famille
Từ này chỉ những người thân của vợ hoặc chồng sau khi kết hôn. Nó bao gồm bố mẹ chồng/vợ, anh chị em chồng/vợ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je dîne chez ma belle-famille.
Tôi ăn tối tại nhà bố mẹ vợ/chồng.
Ma belle-famille est très sympa.
Gia đình bên vợ/chồng tôi rất dễ mến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.