Tìm hiểu thêm về từ này
Les fiançailles
Từ này chỉ sự cam kết chính thức sẽ kết hôn của một cặp đôi. Thông thường, giai đoạn này được đánh dấu bằng một bữa tiệc nhỏ hoặc trao nhẫn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ils ont fêté leurs fiançailles.
Họ đã tổ chức lễ đính hôn.
Leurs fiançailles ont duré un an.
Thời gian đính hôn của họ kéo dài một năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.