Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La femme

Trong ngữ cảnh hôn nhân, đây là danh xưng dành cho người phụ nữ đã lập gia đình. Nó xác định vị thế của người phụ nữ trong mối quan hệ với chồng mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ma femme travaille à la banque.

Vợ tôi làm việc tại ngân hàng.

Sa femme est d'origine italienne.

Vợ anh ấy là người gốc Ý.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí