Tìm hiểu thêm về từ này
La rupture
Từ này chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm giữa hai người. Nó bao gồm cả quá trình và kết quả của việc không còn bên nhau nữa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La rupture était très difficile.
Sự chia tay đã rất khó khăn.
Elle a annoncé leur rupture hier.
Cô ấy đã thông báo sự chia tay của họ vào hôm qua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.