Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La rupture

Từ này chỉ việc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm giữa hai người. Nó bao gồm cả quá trình và kết quả của việc không còn bên nhau nữa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La rupture était très difficile.

Sự chia tay đã rất khó khăn.

Elle a annoncé leur rupture hier.

Cô ấy đã thông báo sự chia tay của họ vào hôm qua.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí