Tìm hiểu thêm về từ này
Le bisou
Từ này chỉ một cử chỉ âu yếm bằng môi. Trong văn hóa Pháp, nó cũng thường được dùng ở dạng số nhiều để kết thúc một bức thư hoặc tin nhắn thân mật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fais-moi un bisou avant de partir.
Hôn anh một cái trước khi đi nào.
Gros bisous à toute la famille.
Gửi nụ hôn lớn đến cả gia đình nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.