Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le couple

Dùng để chỉ một đơn vị gồm hai người đang yêu nhau hoặc chung sống. Nó có thể áp dụng cho cả những cặp đôi chưa cưới hoặc đã cưới.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ils forment un beau couple.

Họ tạo thành một cặp đôi đẹp.

C'est un jeune couple amoureux.

Đó là một cặp đôi trẻ đang yêu nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí