Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Célibataire

Đây là tính từ chỉ trạng thái một người hiện không có người yêu hoặc chưa lập gia đình. Nó dùng để mô tả tình trạng hôn nhân hoặc quan hệ hiện tại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je suis actuellement célibataire.

Hiện tại tôi đang độc thân.

Elle est célibataire depuis juin.

Cô ấy đã độc thân kể từ tháng Sáu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí