Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le mariage

Từ này chỉ lễ kỷ niệm hoặc nghi thức chính thức hóa việc kết hôn. Nó cũng bao gồm cả bữa tiệc và các hoạt động ăn mừng liên quan.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le mariage était magnifique.

Đám cưới thật tuyệt vời.

Ils préparent leur mariage.

Họ đang chuẩn bị cho đám cưới của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí