Tìm hiểu thêm về từ này
Le visage
Le visage là từ tiêu chuẩn cho mặt. "Figure" cũng được dùng nhưng mang tính văn chương hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le visage de la jeune fille est très expressif.
Khuôn mặt của cô gái rất biểu cảm.
Il se lave le visage avec de l'eau froide.
Anh ấy rửa mặt bằng nước lạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.