Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le nez

"Le nez" được phát âm là "nay". Dùng trong các thành ngữ như "avoir le nez fin" (có khứu giác tốt).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il a un petit nez rouge à cause du froid.

Anh ấy có chiếc mũi nhỏ màu đỏ vì lạnh.

Le chien utilise son nez pour trouver de la nourriture.

Con chó dùng mũi để tìm thức ăn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí