Tìm hiểu thêm về từ này
Le pied
Le pied được dùng trong nhiều thành ngữ: "à pied" (đi bộ), "au pied de" (ở chân...).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je porte des chaussures confortables à chaque pied.
Tôi mang giày thoải mái ở mỗi bàn chân.
Le bébé touche son petit pied avec sa main.
Em bé chạm vào bàn chân nhỏ của mình bằng tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.