Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Les oreilles

"Les oreilles" là dạng số nhiều. Dạng số ít là "l'oreille". Dùng trong "boucles d'oreilles" (khuyên tai).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le lapin a de longues oreilles très douces.

Con thỏ có đôi tai dài và rất mềm.

J'écoute de la musique avec mes oreilles.

Tôi nghe nhạc bằng tai của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí