Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La tête

"La tête" được dùng trong nhiều thành ngữ như "mal à la tête" (đau đầu) và "en tête" (dẫn đầu).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il porte un chapeau noir sur la tête.

Anh ấy đội một chiếc mũ đen trên đầu.

J'ai un peu mal à la tête aujourd'hui.

Hôm nay tôi bị đau đầu nhẹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí