Tìm hiểu thêm về từ này
Le bras
"Le bras" được phát âm là "bra" — chữ S không đọc. Số nhiều cũng là "bras".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il porte un sac lourd sur son bras droit.
Anh ấy mang một chiếc túi nặng trên cánh tay phải.
Le bras de l'enfant est très petit.
Cánh tay của đứa trẻ rất nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.