Tìm hiểu thêm về từ này
La bouche
"La bouche" được dùng trong nhiều thành ngữ liên quan đến thức ăn, như "bouche à bouche" (hôn môi).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle sourit et ouvre la bouche pour parler.
Cô ấy mỉm cười và mở miệng để nói.
Il a mangé une fraise et a la bouche rouge.
Anh ấy đã ăn dâu tây và miệng đỏ hoe.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.