Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La bouche

"La bouche" được dùng trong nhiều thành ngữ liên quan đến thức ăn, như "bouche à bouche" (hôn môi).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elle sourit et ouvre la bouche pour parler.

Cô ấy mỉm cười và mở miệng để nói.

Il a mangé une fraise et a la bouche rouge.

Anh ấy đã ăn dâu tây và miệng đỏ hoe.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí