Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Les yeux

"Les yeux" là dạng số nhiều bất quy tắc của "l'œil" (mắt). Lưu ý: "yeux" được phát âm là "zyuh".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elle a les yeux bleus comme son père.

Cô ấy có đôi mắt xanh như bố mình.

Ferme les yeux et écoute cette jolie musique.

Hãy nhắm mắt lại và nghe bản nhạc hay này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí