Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'humoriste

Người làm nghề gây cười trên sân khấu hoặc trên báo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cet humoriste remplit des salles entières.

Danh hài đó lấp đầy cả những khán phòng lớn.

L'humoriste a improvisé pendant vingt minutes.

Danh hài đã ứng tác suốt hai mươi phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí