Tìm hiểu thêm về từ này
Taquiner
Trêu ai đó một cách hiền lành, không ác ý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle adore taquiner son petit frère.
Cô ấy rất thích trêu chọc em trai.
Je te taquine, ne fais pas cette tête.
Tôi trêu cậu thôi, đừng xị mặt ra thế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.