Tìm hiểu thêm về từ này
Spirituel
Nói về người hoặc câu nói sắc sảo và nhanh trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
C'est une femme brillante et très spirituelle.
Cô ấy là một phụ nữ xuất sắc và rất dí dỏm.
Il a répondu par une remarque spirituelle.
Anh ấy đáp lại bằng một nhận xét dí dỏm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.