Tìm hiểu thêm về từ này
Rigoler
Động từ thân mật nghĩa là cười hoặc vui đùa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
On a bien rigolé hier soir.
Tối qua chúng tôi cười thả ga.
Tu rigoles ou tu es sérieux ?
Cậu đùa hay nói thật đấy?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.