Tìm hiểu thêm về từ này
Absurde
Trái với logic và lẽ thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La situation devenait complètement absurde.
Tình huống trở nên hoàn toàn phi lý.
J'adore cet humour absurde et décalé.
Tôi rất thích kiểu hài phi lý và lệch chuẩn ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.