Tìm hiểu thêm về từ này
Le fou rire
Cơn cười không thể dừng lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'ai eu un fou rire en pleine réunion.
Tôi lên cơn cười ngay giữa cuộc họp.
Elle a piqué un fou rire incontrôlable.
Cô ấy lên một cơn cười không kìm được.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.