Tìm hiểu thêm về từ này
Le calembour
Trò chơi dựa trên sự tương đồng âm thanh của từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il place un calembour dans chaque phrase.
Anh ấy cài một lối chơi chữ vào mỗi câu.
Ce calembour était vraiment mauvais.
Câu chơi chữ đó thật sự rất dở.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.