Tìm hiểu thêm về từ này
Le pince-sans-rire
Đùa với vẻ mặt hoàn toàn không biểu cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
C'est un pince-sans-rire, on ne sait jamais.
Anh ấy hài mặt lạnh, chẳng ai đoán được.
Son humour de pince-sans-rire déroute les gens.
Kiểu hài mặt lạnh của anh ấy làm người ta bối rối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.