Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le déménagement

Hành động đổi chỗ ở. Động từ là déménager. Còn dọn vào nhà mới thì gọi là emménager.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le déménagement est prévu samedi.

Việc chuyển nhà được định vào thứ Bảy.

Mon déménagement a coûté très cher.

Việc chuyển nhà của tôi rất tốn kém.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí