Tìm hiểu thêm về từ này
Le déménagement
Hành động đổi chỗ ở. Động từ là déménager. Còn dọn vào nhà mới thì gọi là emménager.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le déménagement est prévu samedi.
Việc chuyển nhà được định vào thứ Bảy.
Mon déménagement a coûté très cher.
Việc chuyển nhà của tôi rất tốn kém.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.