Tìm hiểu thêm về từ này
La facture d'eau
Bảng kê từ nhà cung cấp nước. Cấu tạo giống la facture d'électricité. Régler une facture nghĩa là thanh toán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La facture d'eau est très basse ici.
Hóa đơn tiền nước ở đây rất thấp.
Je règle la facture d'eau en ligne.
Tôi thanh toán hóa đơn tiền nước trực tuyến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.