Tìm hiểu thêm về từ này
Le balcon
Sàn nhỏ ngoài trời nối với một căn phòng. Nếu rộng hơn thì gọi là une terrasse.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le balcon donne sur la rue.
Ban công nhìn ra đường phố.
Nous prenons le café sur le balcon.
Chúng tôi uống cà phê trên ban công.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.