Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le voisin

Người sống bên cạnh hoặc trong cùng tòa nhà. Dạng giống cái là la voisine. Tính từ voisin còn nghĩa là lân cận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon voisin fait trop de bruit.

Hàng xóm của tôi gây ồn quá.

Le voisin arrose mes plantes en été.

Hàng xóm tưới cây giúp tôi vào mùa hè.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí