Tìm hiểu thêm về từ này
Le voisin
Người sống bên cạnh hoặc trong cùng tòa nhà. Dạng giống cái là la voisine. Tính từ voisin còn nghĩa là lân cận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mon voisin fait trop de bruit.
Hàng xóm của tôi gây ồn quá.
Le voisin arrose mes plantes en été.
Hàng xóm tưới cây giúp tôi vào mùa hè.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.