Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'escalier

Tiếng Pháp dùng số ít l'escalier cho cả cầu thang. Một bậc thang gọi là une marche.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'escalier est très raide.

Cầu thang rất dốc.

Je monte l'escalier tous les jours.

Tôi leo cầu thang mỗi ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí