Tìm hiểu thêm về từ này
La facture d'électricité
Bảng kê từ nhà cung cấp điện. Une facture là hóa đơn nói chung, phần bổ nghĩa với de xác định nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La facture d'électricité arrive chaque mois.
Hóa đơn tiền điện đến hàng tháng.
Ma facture d'électricité a beaucoup baissé.
Hóa đơn tiền điện của tôi giảm nhiều.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.