Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'état des lieux

Bản ghi bằng văn bản về tình trạng căn nhà lúc vào và lúc ra. So sánh hai bản quyết định việc hoàn cọc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'état des lieux se fait avant l'entrée.

Biên bản hiện trạng được lập trước khi vào ở.

Nous avons signé l'état des lieux ensemble.

Chúng tôi đã cùng ký biên bản hiện trạng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí