Tìm hiểu thêm về từ này
L'état des lieux
Bản ghi bằng văn bản về tình trạng căn nhà lúc vào và lúc ra. So sánh hai bản quyết định việc hoàn cọc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'état des lieux se fait avant l'entrée.
Biên bản hiện trạng được lập trước khi vào ở.
Nous avons signé l'état des lieux ensemble.
Chúng tôi đã cùng ký biên bản hiện trạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.