Tìm hiểu thêm về từ này
Digresser
Từ này chỉ hành động rời xa chủ đề chính của một cuộc thảo luận để nói về những điều không liên quan. Nó thường mang sắc thái tiêu cực khi làm loãng luận điểm chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ne commencez pas à digresser inutilement.
Đừng bắt đầu lạc đề một cách vô ích.
Il aime digresser sur des sujets variés.
Anh ấy thích lạc đề sang nhiều chủ đề khác nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.