Tìm hiểu thêm về từ này
La crédibilité
Khả năng được người khác tin tưởng hoặc tín nhiệm. Nó được xây dựng dựa trên kiến thức chuyên môn, tư cách đạo đức và sự nhất quán trong lập luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il a perdu toute sa crédibilité hier.
Anh ấy đã mất sạch sự uy tín vào ngày hôm qua.
La crédibilité de l''expert est remise en cause.
Sự uy tín của chuyên gia đang bị đặt dấu hỏi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.