Tìm hiểu thêm về từ này
La démonstration
Quá trình thiết lập sự thật của một vấn đề thông qua bằng chứng hoặc lập luận logic. Nó giúp làm sáng tỏ một lý thuyết hoặc giả thuyết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sa démonstration repose sur des faits vérifiés.
Sự chứng minh của anh ấy dựa trên các sự thật đã được xác minh.
La démonstration du professeur était limpide.
Sự chứng minh của giáo sư rất rõ ràng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.