Tìm hiểu thêm về từ này
Persuader
Hành động làm cho ai đó tin tưởng hoặc làm một điều gì đó thông qua việc đưa ra các lý lẽ hoặc sự tác động tâm lý. Khác với chứng minh thuần túy, nó thường nhắm vào niềm tin và tình cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il veut persuader le jury de son innocence.
Anh ấy muốn thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của mình.
Elle sait comment persuader les foules.
Cô ấy biết cách thuyết phục đám đông.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.