Tìm hiểu thêm về từ này
Concéder
Hành động chấp nhận một sự thật, một lý lẽ hoặc một sai lầm dù ban đầu có thể mình không muốn. Điều này thường xảy ra khi bằng chứng đối phương đưa ra quá thuyết phục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je dois concéder que vous avez raison.
Tôi phải thừa nhận rằng bạn có lý.
Il refuse de concéder la moindre erreur.
Anh ta từ chối thừa nhận dù là một lỗi nhỏ nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.