Tìm hiểu thêm về từ này
Réfuter
Hành động chứng minh một khẳng định, một giả thuyết hoặc một lập luận là sai bằng các bằng chứng hoặc lý lẽ logic. Đây là quá trình phản biện trực diện vào nội dung của đối thủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je vais réfuter cet argument point par point.
Tôi sẽ bác bỏ lập luận này theo từng điểm một.
Il tente de réfuter ces accusations graves.
Ông ấy cố gắng bác bỏ những cáo buộc nghiêm trọng này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.