Tìm hiểu thêm về từ này
La prémisse
Một ý tưởng hoặc tuyên bố làm cơ sở cho một lý lẽ hoặc kết luận sau đó. Nếu tiền đề sai, toàn bộ kết luận sẽ không còn giá trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La prémisse de son raisonnement est fausse.
Tiền đề trong lập luận của anh ấy là sai.
Nous acceptons cette prémisse comme point de départ.
Chúng tôi chấp nhận tiền đề này như một điểm khởi đầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.