Tìm hiểu thêm về từ này
Pour
Nó được dùng để chỉ người nhận một vật gì đó hoặc mục đích của một hành động. Trong tiếng Việt, nó tương đương với từ 'cho' hoặc 'để'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ce cadeau est pour toi.
Món quà này là dành cho bạn.
Je travaille pour gagner de l'argent.
Tôi làm việc để kiếm tiền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.