Tìm hiểu thêm về từ này
Derrière
Giới từ này chỉ vị trí phía sau của một người hoặc vật. Trong không gian, nó ngược nghĩa với 'devant'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le vélo est derrière la voiture.
Chiếc xe đạp ở sau xe ô tô.
Il se cache derrière la porte.
Anh ấy đang trốn sau cánh cửa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.