Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Entre

Từ này mô tả một vật nằm giữa hai ranh giới hoặc hai thực thể khác nhau. Nó cũng được dùng để chỉ sự lựa chọn giữa các phương án.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La boulangerie est entre la banque et l'école.

Tiệm bánh mì nằm ở giữa ngân hàng và trường học.

Je suis assis entre mes deux amis.

Tôi đang ngồi giữa hai người bạn của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí