Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dans

Từ này được dùng để diễn tả một vật nằm lọt thỏm bên trong một vật khác. Nó có thể dùng cho cả không gian vật lý và thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le chat est dans la boîte.

Con mèo ở trong cái hộp.

Il y a du café dans la tasse.

Có cà phê trong tách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí