Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sous

Từ này diễn tả vị trí phía dưới một vật nào đó. Nó trái ngược hoàn toàn với giới từ 'sur'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le chien dort sous la table.

Con chó đang ngủ dưới gầm bàn.

Mes chaussures sont sous le lit.

Đôi giày của tôi ở dưới gầm giường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí