Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sans

Từ này diễn tả sự phủ định của việc đi kèm. Nó dùng để chỉ việc làm gì đó mà thiếu một yếu tố nhất định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je voudrais un café sans sucre.

Tôi muốn một tách cà phê không có đường.

Il part travailler sans son sac.

Anh ấy đi làm mà không mang theo túi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí