Tìm hiểu thêm về từ này
Devant
Giới từ này xác định vị trí phía trước của một đối tượng. Lưu ý phân biệt với 'avant' dùng cho thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Attends-moi devant le cinéma.
Hãy đợi tôi ở trước rạp chiếu phim.
Il y a un jardin devant la maison.
Có một khu vườn ở trước nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.