Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Après

Từ này đối lập với 'avant', dùng để chỉ một sự việc diễn ra tiếp nối sau một sự việc khác. Nó thường đứng trước một danh từ hoặc một cụm từ chỉ thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nous irons au parc après l'école.

Chúng tôi sẽ đi công viên sau giờ học.

Le dessert arrive après le plat.

Món tráng miệng được dọn ra sau món chính.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí