Tìm hiểu thêm về từ này
Après
Từ này đối lập với 'avant', dùng để chỉ một sự việc diễn ra tiếp nối sau một sự việc khác. Nó thường đứng trước một danh từ hoặc một cụm từ chỉ thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nous irons au parc après l'école.
Chúng tôi sẽ đi công viên sau giờ học.
Le dessert arrive après le plat.
Món tráng miệng được dọn ra sau món chính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.