📌
Giới từ
A0 · Người mới bắt đầu
18 thẻ
Học các giới từ tiếng Pháp phổ biến nhất về nơi chốn, thời gian và chuyển động — à, dans, sur, chez, avant, après và nhiều hơn nữa — với các ví dụ rõ ràng.
📍
À Đến
🛫 De Từ
📦 Dans Trong
🔝 Sur Trên
📉 Sous Dưới
🚶 Devant Trước
🙈 Derrière Sau
🥪 Entre Ở giữa
👫 Avec Với
🚫 Sans Không có
⏪ Avant Trước khi
⏩ Après Sau khi
🏠 Chez Tại nhà
🏹 Vers Về phía
🎁 Pour Cho
🛡️ Contre Dựa vào
🤏 Près de Gần
🔭 Loin de Xa
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.