Tìm hiểu thêm về từ này
Storage
Nơi lưu trữ dữ liệu để sử dụng trong tương lai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
My phone is out of storage.
Điện thoại của tôi hết dung lượng lưu trữ rồi.
We pay for extra storage every month.
Chúng tôi trả tiền lưu trữ thêm mỗi tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.